Thỏa thuận Xanh EU và phạm vi tác động đến doanh nghiệp Việt Nam
Được thông qua năm 2020, Thỏa thuận Xanh EU (European Green Deal – EGD) là chiến lược tổng thể của Liên minh châu Âu nhằm ứng phó biến đổi khí hậu và đạt mục tiêu trung hòa khí hậu vào năm 2050.
EGD đặt ra định hướng chuyển đổi sâu rộng toàn bộ nền kinh tế EU, kéo theo nhiều tiêu chuẩn và quy định mới có tác động trực tiếp đến doanh nghiệp xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.
Mục tiêu cốt lõi của Thỏa thuận Xanh EU
Các mục tiêu chính của EGD gồm:
- Trung hòa khí hậu: Giảm ít nhất 55% phát thải khí nhà kính vào năm 2030 so với 1990, tiến tới phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
- Kinh tế tuần hoàn: Thúc đẩy tái sử dụng, sửa chữa và tái chế nhằm giảm chất thải và bảo tồn tài nguyên.
- Công nghiệp sạch: Phát triển các ngành công nghiệp bền vững, tiết kiệm năng lượng.
- Môi trường không ô nhiễm: Bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người.
- Nông nghiệp bền vững: Áp dụng phương thức canh tác thân thiện môi trường.
- Công bằng và bình đẳng về khí hậu: Bảo đảm quá trình chuyển đổi công bằng và bao trùm, không nhóm nào bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi xanh.
Các chính sách quan trọng thuộc EGD ảnh hưởng đến doanh nghiệp Việt Nam
Để triển khai EGD, EU đã ban hành nhiều chính sách cụ thể trong các lĩnh vực. Một số chính sách nổi bật gồm:
Gói “Fit for 55”
Fit for 55 là gói giải pháp nhằm đạt mục tiêu giảm 55% phát thải vào năm 2030. Nhiều biện pháp cụ thể được đưa ra như: Hệ thống EU ETS; chỉ thị về hiệu quả năng lượng; quỹ khí hậu xã hội; CBAM; Quy định về chia sẻ nỗi lực (ESR); quy định về sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp (LULUCF); v.v. Một số công cụ có tác động đáng kể đến nhóm sản phẩm nhập khẩu gồm:
- Hệ thống giao dịch phát thải EU (EU ETS): EU ETS là cơ chế mua bán hạn ngạch phát thải. Gói “Fit for 55” nhằm cải cách EU ETS theo hướng tham vọng hơn. Các điều khoản mới gồm:
- Mở rộng sang vận tải biển
- Giảm dần hạn ngạch miễn phí
- Thực hiện chương trình bù trừ và giảm phát thải các-bon toàn cầu cho hàng không quốc tế (CORSIA)
- Tăng ngân sách cho quỹ đổi mới và hiện đại hóa
- Sửa đổi dự trữ ổn định thị trường
Ngoài ra, EU thiết lập hệ thống ETS riêng cho tòa nhà và vận tải đường bộ và nhiên liệu cho các lĩnh vực bổ sung.
- Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM): CBAM áp dụng đối với hàng nhập khẩu có cường độ các-bon cao nhằm tránh rủi ro rò rỉ các-bon. Cơ chế này được thiết kế để hoạt động song song với hệ thống giao dịch phát thải của EU (EU ETS) (thay thế dần việc phân bổ miễn phí hạn ngạch) và bổ sung cho hoạt động của hệ thống này. Theo đó, hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào EU sẽ phải trả thêm một khoản phí căn cứ vào mức độ phát thải KNK trong quy trình sản xuất hàng hóa đó tại nước xuất khẩu.
Ở giai đoạn đầu, CBAM áp dụng cho 06 nhóm hàng nhập khẩu gồm sắt, thép, xi măng, phân bón, nhôm, điện và hydro. Trong đó, 04 mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam chịu tác động gồm nhôm, sắt thép, xi măng, phân bón. Trong tương lai, CBAM có thể sẽ áp dụng cho nhiều sản phẩm khác.
Quy định về bao bì và chất thải bao bì (PPWR)
Quy định loại bao bì nào được phép lưu hành trên thị trường EU, cũng như các biện pháp quản lý và phòng ngừa chất thải bao bì. Các yêu cầu về bao bì:
- 30–65% vật liệu tái chế trong bao bì vào năm 2040
- Bắt buộc bao bì tái sử dụng trong nhiều lĩnh vực
- Hạn chế nhựa dùng một lần
- Áp dụng Mở rộng trách nhiệm nhà sản xuất (EPR) bắt buộc tại EU
Tất cả hàng hóa đóng gói xuất khẩu sang EU (dệt may, nông sản, nội thất…) đều phải tuân thủ.
Kế hoạch hành động kinh tế tuần hoàn (CEAP)
CEAP thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong 7 chuỗi giá trị lớn như Điện tử và các sản phẩm công nghệ thông tin (ICT), Pin và phương tiện vận tải, Bao bì đóng gói, Nhựa, Dệt may, Xây dựng và các tòa nhà, Thực phẩm nước uống và các sản phẩm dinh dưỡng. Mộ số biện pháp đã được triển khai trong khuôn khổ CEAP có tác động đáng kể tới hàng hóa nhập khẩu vào EU:
- Thiết kế sinh thái (Ecodesign for Sustainable Products Reg - ESPR): Quy định đưa racác yêu cầu thiết kế sinh thái mới cho các sản phẩm bền vững bao gồm hầu hết các sản phẩm được bán tại EU:
- Yêu cầu về tính bền vững môi trường: Tăng độ bền, khả năng sửa chữa; hàm lượng vật liệu tái chế; Công bố dấu chân carbon; giới hạn các chất độc hại
- Thiết lập hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (Digital Product Passport - DPP): cung cấp các thông tin về tính bền vững môi trường qua mã QR hoặc RFID.
- cấm tiêu hủy một số hàng tiêu dùng không bán được (hàng dệt may và giày dép)
- Quyền sửa chữa sản phẩm: Chỉ thị áp dụng với các sản phẩm điện tử như máy giặt, máy rửa chén, điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay, xe đạp điện, máy hút bụi. Chính sách này yêu cầu:
- Nhà sản xuất cung cấp dịch vụ sửa chữa ngoài bảo hành
- Linh kiện và tài liệu sửa chữa phải dễ tiếp cận
- Không làm giảm hiệu năng thiết bị qua cập nhật phần mềm
Các nhà sản xuất điện tử và nhà cung cấp linh kiện xuất khẩu sang EU đối mặt với các nghĩa vụ thiết kế và tài liệu mới, ảnh hưởng đến các quyết định về kiếntrúc sản phẩm.
- Chiến lược hóa chất vì sự bền vững: Chiến lược bao gồm sửa đổi các quy định quan trọng như:
- Sửa đổi Quy định của EU về Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế đối với hóa chất (REACH)
- Sửa đổi quy định của EU về phân loại rủi ro, ghi nhãn và đóng gói hóa chất (CLP)
- Sửa đổi quy định của EU về các vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (ví dụ bao bì thực phẩm; các thiết bị nhà bếp, chế biến thực phẩm và bàn ăn)
- Công bố sáng kiến sản phẩm bền vững (Sustainable Product Initiative)
Các sản phẩm dệt may, điện tử, nội thất, thực phẩm, chất tẩy rửa, … phải đáp ứng tiêu chuẩn hóa chất nghiêm ngặt hơn khi vào EU.
Ngoài ra, EGD còn bao gồm Chiến lược “Từ trang trại đến bàn ăn” (Farm to Fork), hay Quy định chống phá rừng (Deforestation Regulation). Các chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu nông sản, thực phẩm, gỗ và sản phẩm liên quan của Việt Nam.
Tác động đến doanh nghiệp Việt Nam
Các chính sách thuộc EGD tạo ra rào cản kỹ thuật cao hơn (dấu chân carbon, vật liệu, thiết kế); chi phí tuân thủ tăng (báo cáo, chứng nhận, truy xuất); và áp lực chuyển đổi xanh trong sản xuất và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận thị trường EU bền vững và thu hút đầu tư xanh.
Để thích ứng với Thỏa thuận Xanh EU, doanh nghiệp Việt Nam nên:
- Theo dõi sát lộ trình các chính sách như CBAM, ESPR, PPWR
- Đầu tư giảm phát thải và tối ưu quy trình sản xuất
- Chuẩn hóa dữ liệu (carbon, vật liệu, truy xuất nguồn gốc)
- Đổi mới thiết kế sản phẩm theo tiêu chuẩn bền vững
Thỏa thuận Xanh EU đang tái định hình toàn bộ thị trường EU với các tiêu chuẩn môi trường cao hơn.
Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động thích ứng và chuyển đổi xanh để duy trì xuất khẩu, đồng thời tận dụng cơ hội nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Bài viết liên quan:
Tài liệu tham khảo
- VCCI & Friedrich Naumann Foundation for Freedom, 2023, Thỏa thuận xanh EU & Xuất khẩu của Việt Nam
- Florian BERANEK (2026), EU Green Policy Frameworks & Market Requirements
European Green Deal: https://www.consilium.europa.eu/en/policies/european-green-deal/